family piperaceae

family piperaceae

A botanist carefully examines a specimen of the family Piperaceae in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: Họ Piperaceae một họ thực vật nhiệt đới, bao gồm các loài dây leo thân gỗ cây thân thảo, đặc điểm thân chứa tinh dầu thơm, hoa nhỏ mọc thành bông (spikelets).

dụ sử dụng
  • (Họ Piperaceae bao gồm các loài thực vật như hồ tiêu cây kava.)
  • (Phần thân thơm của họ Piperaceae được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the family Piperaceae": thuộc về họ Piperaceae.
    • Many tropical vines belong to the family Piperaceae. (Nhiều loài dây leo nhiệt đới thuộc về họ Piperaceae.)
Biến thể từ gần giống
  • Piper (danh từ): chi thực vật điển hình trong họ Piperaceae, bao gồm cây hồ tiêu.
    • The genus Piper is the largest in family Piperaceae. (Chi Piper chi lớn nhất trong họ Piperaceae.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ Hồ tiêu: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho họ Piperaceae.
  • Họ Tiêu: tên gọi tắt của họ Piperaceae trong ngữ cảnh thực vật học.
Các cụm từ liên quan
  • Plant in the family Piperaceae: thực vật thuộc họ Piperaceae.
    • Black pepper is a well-known plant in the family Piperaceae. (Hồ tiêu một loài thực vật nổi tiếng thuộc họ Piperaceae.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "family Piperaceae" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.